Các biến thể (Dị thể) của 烨

  • Cách viết khác

    㒯 㷸 墷 爗 璍 𤑼

  • Phồn thể

    燁

Ý nghĩa của từ 烨 theo âm hán việt

烨 là gì? 烨 (Diệp). Bộ Hoả 火 (+6 nét). Tổng 10 nét but (丶ノノ丶ノ丨ノフ一丨). Chi tiết hơn...

Âm:

Diệp

Từ điển phổ thông

  • sáng chói, rực rỡ

Từ ghép với 烨