Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 烁
爍
𤓈
烁 là gì? 烁 (Thước). Bộ Hoả 火 (+5 nét). Tổng 9 nét but (丶ノノ丶ノフ丨ノ丶). Ý nghĩa là: sáng. Từ ghép với 烁 : 閃爍 Lấp lánh, 目光爍爍 Mắt long lanh, 閃閃爍爍 Lấp la lấp lánh, 灼爍 Sáng rực Chi tiết hơn...