Các biến thể (Dị thể) của 炱

  • Cách viết khác

    㷘 㸀 炲 𤆃 𤊜 𤐮 𤐽 𤒞 𨐹

Ý nghĩa của từ 炱 theo âm hán việt

炱 là gì? 炱 (đài). Bộ Hoả 火 (+5 nét). Tổng 9 nét but (フ丶丨フ一丶ノノ丶). Ý nghĩa là: Sắc đen, Muội, mồ hóng (khói bốc lên, ngưng đọng thành tro đen). Từ ghép với 炱 : 煤炱 Nhọ than, muội than, 燈炱 Muội đèn, “môi đài” 煤炱 mồ hóng. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • tro, muội, bồ hóng

Từ điển Thiều Chửu

  • Tro, muội, mồ hóng.
  • Sắc đen

Từ điển Trần Văn Chánh

* ① Nhọ nồi, muội

- 煙炱 Mồ hóng

- 煤炱 Nhọ than, muội than

- 燈炱 Muội đèn

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Muội, mồ hóng (khói bốc lên, ngưng đọng thành tro đen)

- “môi đài” 煤炱 mồ hóng.

Từ ghép với 炱