灩

Các biến thể (Dị thể) của 灩

  • Cách viết khác

    淡 灎 灔 灧 𤄝 𤅿

Ý nghĩa của từ 灩 theo âm hán việt

灩 là gì? 灩 (Diễm, Liễm). Bộ Thuỷ 水 (+28 nét). Tổng 31 nét but (丶丶一一一一丨丨一一一丨フ丨一丨フ一丶ノ一一丨一フ丶丨フ丨丨一). Ý nghĩa là: “Liễm liễm” 灩灩 nước động sóng sánh, “Liễm liễm” 灩灩 nước động sóng sánh. Từ ghép với 灩 : Diễm Dự đôi [Yànyùdui] Xem 澦. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • nước động, sóng sánh, chan chứa, tràn đầy

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* “Liễm liễm” 灩灩 nước động sóng sánh

Từ điển Trần Văn Chánh

* 灩澦堆

- Diễm Dự đôi [Yànyùdui] Xem 澦.

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* “Liễm liễm” 灩灩 nước động sóng sánh

Từ điển Thiều Chửu

  • Liễm liễm 灩灩 nước động (sóng sánh).

Từ ghép với 灩