部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Bạch (白) Thủy (水)
Các biến thể (Dị thể) của 灥
泉
灥 là gì? 灥 (Tuyền, Tầm). Bộ Thuỷ 水 (+23 nét). Tổng 27 nét but (ノ丨フ一一丨フノ丶ノ丨フ一一丨フノ丶ノ丨フ一一丨フノ丶). Chi tiết hơn...