部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Thủy (氵) Dương (羊) Bát (八) Cấn (艮) Chủ (丶)
Các biến thể (Dị thể) của 瀁
漾
𤂡
𰜝
瀁 là gì? 瀁 (Dưỡng, Dạng). Bộ Thuỷ 水 (+14 nét). Tổng 17 nét but (丶丶一丶ノ一一一ノ丶丶フ一一フノ丶). Ý nghĩa là: 3. sóng gợn. Chi tiết hơn...