澒

Các biến thể (Dị thể) của 澒

  • Cách viết khác

    汞

  • Giản thể

    𭱊

Ý nghĩa của từ 澒 theo âm hán việt

澒 là gì? 澒 (Hống, Hổng). Bộ Thuỷ 水 (+12 nét). Tổng 15 nét but (丶丶一一丨一一ノ丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: Thủy ngân, Sâu (nước). Từ ghép với 澒 : hống động [hòngdòng] Mù mịt không bến bờ; Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: hống động 澒洞)

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Thủy ngân
Tính từ
* Sâu (nước)

Từ điển Trần Văn Chánh

* 澒洞

- hống động [hòngdòng] Mù mịt không bến bờ;

Từ ghép với 澒