潀

Các biến thể (Dị thể) của 潀

  • Cách viết khác

    淙 潈 潨

Ý nghĩa của từ 潀 theo âm hán việt

潀 là gì? 潀 (Tung, Tùng). Bộ Thuỷ 水 (+11 nét). Tổng 14 nét but (丶丶一丨フ丨丨一ノ丨ノ丶ノ丶). Chi tiết hơn...

Âm:

Tùng

Từ điển phổ thông

  • 1. chỗ sông nhỏ chảy vào sông lớn
  • 2. tiếng nước chảy róc rách

Từ ghép với 潀