• Tổng số nét:14 nét
  • Bộ:Thuỷ 水 (+11 nét)
  • Các bộ:

    Thủy (氵) Nữ (女)

  • Pinyin: Lǎn
  • Âm hán việt:
  • Nét bút:丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶フノ一
  • Lục thư:Hình thanh & hội ý
  • Hình thái:⿰⺡婪
  • Thương hiệt:EDDV (水木木女)
  • Bảng mã:U+6F24
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 漤

  • Cách viết khác

    濫

  • Phồn thể

    灠

Ý nghĩa của từ 漤 theo âm hán việt

漤 là gì? 漤 Bộ Thuỷ 水 (+11 nét). Tổng 14 nét but (丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶フノ一). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 漤