Các biến thể (Dị thể) của 湓

  • Cách viết khác

    㖹 汾 盆 𥁳

Ý nghĩa của từ 湓 theo âm hán việt

湓 là gì? 湓 (Bồn). Bộ Thuỷ 水 (+9 nét). Tổng 12 nét but (丶丶一ノ丶フノ丨フ丨丨一). Ý nghĩa là: sông Bồn, Sông Bồn., Nước dâng tràn, Sông “Bồn” 湓, ở Giang Tây. Từ ghép với 湓 : 湓水 Sông Bồn (ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc) . Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • sông Bồn

Từ điển Thiều Chửu

  • Sông Bồn.

Từ điển Trần Văn Chánh

* ② [Pén] Tên sông

- 湓水 Sông Bồn (ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc) .

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Nước dâng tràn
Danh từ
* Sông “Bồn” 湓, ở Giang Tây

Từ ghép với 湓