渟

Các biến thể (Dị thể) của 渟

  • Cách viết khác

    汀

Ý nghĩa của từ 渟 theo âm hán việt

渟 là gì? 渟 (đình). Bộ Thuỷ 水 (+9 nét). Tổng 12 nét but (丶丶一丶一丨フ一丶フ一丨). Ý nghĩa là: Nước dừng lại, không chảy. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • nước đọng, nước ứ

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Nước dừng lại, không chảy

Từ điển Thiều Chửu

  • Nước đứng, nước đọng.

Từ ghép với 渟