Các biến thể (Dị thể) của 渖

  • Phồn thể

    瀋

Ý nghĩa của từ 渖 theo âm hán việt

渖 là gì? 渖 (Thẩm). Bộ Thuỷ 水 (+8 nét). Tổng 11 nét but (丶丶一丶丶フ丨フ一一丨). Ý nghĩa là: 1. nước ép ra, 2. nước. Từ ghép với 渖 : 墨 瀋未乾 Nét mực còn chưa khô (ráo) Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. nước ép ra
  • 2. nước

Từ điển Trần Văn Chánh

* ① Nước

- 墨 瀋未乾 Nét mực còn chưa khô (ráo)

Từ ghép với 渖