Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 渍
漬
𣿙
渍 là gì? 渍 (Tí, Tý). Bộ Thuỷ 水 (+8 nét). Tổng 11 nét but (丶丶一一一丨一丨フノ丶). Từ ghép với 渍 : 漬麻 Ngâm đay, 機器一點泥也不漬 Máy không bám một tí bụi nào Chi tiết hơn...