Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 淚
㴃 戾 涙 淚
泪
淚 là gì? 淚 (Luỵ, Lệ). Bộ Thuỷ 水 (+8 nét). Tổng 11 nét but (丶丶一丶フ一ノ一ノ丶丶). Ý nghĩa là: nước mắt, Nước mắt., Nước mắt. Từ ghép với 淚 : “lưu lệ” 流淚 chảy nước mắt. Chi tiết hơn...