Các biến thể (Dị thể) của 泅

  • Cách viết khác

    攸 汓 湭

Ý nghĩa của từ 泅 theo âm hán việt

泅 là gì? 泅 (Tù). Bộ Thuỷ 水 (+5 nét). Tổng 8 nét but (丶丶一丨フノ丶一). Ý nghĩa là: bơi lội, Bơi, lội., Bơi, lội. Từ ghép với 泅 : 武裝泅渡 Bơi vũ trang. Chi tiết hơn...

Tù

Từ điển phổ thông

  • bơi lội

Từ điển Thiều Chửu

  • Bơi, lội.

Từ điển Trần Văn Chánh

* Bơi, lội

- 武裝泅渡 Bơi vũ trang.

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Bơi, lội

Từ ghép với 泅