Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 汐
夕 𣲠 𣴁
汐 là gì? 汐 (Tịch). Bộ Thuỷ 水 (+3 nét). Tổng 6 nét but (丶丶一ノフ丶). Ý nghĩa là: Thủy triều buổi tối. Từ ghép với 汐 : “triều tịch” 潮汐 thủy triều sáng và tối. Chi tiết hơn...