Các biến thể (Dị thể) của 氹

  • Cách viết khác

    凼

Ý nghĩa của từ 氹 theo âm hán việt

氹 là gì? 氹 (đãng). Bộ ất 乙 (+5 nét), thuỷ 水 (+1 nét). Tổng 5 nét but (フ丨フノ丶). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 氹