Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 氍
㲒 㲘 𣭂 𣭳 𣮔 𣯑 𣯒 𣯸 𣰋 𣰠 𣰧 𣰰 𣰻 𣰽
氍 là gì? 氍 (Cù). Bộ Mao 毛 (+18 nét). Tổng 22 nét but (丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一ノ一一フ). Ý nghĩa là: đệm bằng lông, § Xem “cù du” 氍毹. Từ ghép với 氍 : cù du [quýú] Thảm trải đất, đệm. Chi tiết hơn...