Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 毡
氈
氊 𣭣 𣰔 𩎄
毡 là gì? 毡 (Chiên). Bộ Mao 毛 (+5 nét). Tổng 9 nét but (ノ一一フ丨一丨フ一). Ý nghĩa là: mền, chăn, giạ. Từ ghép với 毡 : 毡靴 Ủng chiên (dạ). Chi tiết hơn...