Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 歃
㰱 哈 喢 𣣨 𣣮 𦦕
歃 là gì? 歃 (Sáp). Bộ Khiếm 欠 (+9 nét). Tổng 13 nét but (ノ一丨ノ丨一フ一一ノフノ丶). Ý nghĩa là: uống, nuốt, “Sáp huyết” 歃血 uống máu ăn thề. Từ ghép với 歃 : 歃 血 Uống máu ăn thề., § Cũng gọi là “tiệp huyết” 啑血. Chi tiết hơn...