Các biến thể (Dị thể) của 欹

  • Cách viết khác

    㿲 攲 𣣱 𥀴

  • Thông nghĩa

    猗

Ý nghĩa của từ 欹 theo âm hán việt

欹 là gì? 欹 (Khi, Y). Bộ Khiếm 欠 (+8 nét). Tổng 12 nét but (一ノ丶一丨フ一丨ノフノ丶). Ý nghĩa là: 2. xanh tốt, 3. dài, 4. vậy, thế. Chi tiết hơn...

Y

Từ điển phổ thông

  • 1. khen ngợi, ca ngợi
  • 2. xanh tốt
  • 3. dài
  • 4. vậy, thế
  • 5. nương, dựa vào

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ y 猗.

Từ ghép với 欹