Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 欸
㖑 譮 𡅅
唉
欸 là gì? 欸 (Ai, ái, ải). Bộ Khiếm 欠 (+7 nét). Tổng 11 nét but (フ丶ノ一一ノ丶ノフノ丶). Ý nghĩa là: ôi, chao ôi, Ôi! Chao ôi!, Lớn tiếng chê trách, Than thở, cảm thán, Vâng (biểu thị nhận lời). Từ ghép với 欸 : 欸,我就來! Vâng! Tôi sẽ đến ngay!, “ai, ngã tựu lai” 欸, 我就來 vâng, tôi sẽ đến ngay., “ai, ngã tựu lai” 欸, 我就來 vâng, tôi sẽ đến ngay. Chi tiết hơn...