Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 槃
㮽 柈 盤
槃 là gì? 槃 (Bàn). Bộ Mộc 木 (+10 nét). Tổng 14 nét but (ノノフ丶一丶ノフフ丶一丨ノ丶). Ý nghĩa là: 1. cái mâm gỗ, 2. vui vầy, Cái mâm gỗ., Vui vầy., Cái mâm gỗ ngày xưa để đựng nước. Chi tiết hơn...