Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 榛
㰉 樼 𣐽 𣓀 𣘘 𣝾 𦽥 𦿒
亲
榛 là gì? 榛 (Trân, Trăn). Bộ Mộc 木 (+10 nét). Tổng 14 nét but (一丨ノ丶一一一ノ丶ノ一丨ノ丶). Ý nghĩa là: 1. cây trăn, 2. bụi cây, 3. vướng vít, Cây trăn., Bụi cây.. Chi tiết hơn...