• Tổng số nét:12 nét
  • Bộ:Mộc 木 (+8 nét)
  • Các bộ:

    Mộc (木) Thập (十) Đại (大)

  • Pinyin: Dú
  • Âm hán việt: Độc
  • Nét bút:一丨ノ丶一丨フ丶丶一ノ丶
  • Lục thư:Hình thanh
  • Hình thái:⿰木卖
  • Thương hiệt:DJNK (木十弓大)
  • Bảng mã:U+691F
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 椟

  • Cách viết khác

    匵

  • Phồn thể

    櫝

Ý nghĩa của từ 椟 theo âm hán việt

椟 là gì? 椟 (độc). Bộ Mộc 木 (+8 nét). Tổng 12 nét but (一丨ノ丶一丨フ丶丶一ノ丶). Ý nghĩa là: cái tủ. Chi tiết hơn...

Âm:

Độc

Từ điển phổ thông

  • cái tủ

Từ ghép với 椟