部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Mộc (木) Qua (戈) Khẩu (口) Nhất (一)
棫 là gì? 棫 (Vực). Bộ Mộc 木 (+8 nét). Tổng 12 nét but (一丨ノ丶一丨フ一一フノ丶). Ý nghĩa là: Cây “vực”, quả màu tía thẫm, ăn được, dùng cất rượu được, Cây vực.. Chi tiết hơn...