Các biến thể (Dị thể) của 栴

  • Cách viết khác

    㮵 枬 𣑪 𣒰

Ý nghĩa của từ 栴 theo âm hán việt

栴 là gì? 栴 (Chiên). Bộ Mộc 木 (+6 nét). Tổng 10 nét but (一丨ノ丶ノ一ノフ丶一). Ý nghĩa là: “Chiên đàn” 栴檀 (âm tiếng Phạn "candana") một thứ gỗ thơm, tức là cây “đàn hương” 檀香. Từ ghép với 栴 : chiên đàn [zhantán] (thực) Cây đàn hương. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: chiên đàn 栴檀)

Từ điển Thiều Chửu

  • Chiên đàn 栴檀 một thứ gỗ thơm, tức là cây đàn hương (Candana).

Từ điển Trần Văn Chánh

* 栴檀

- chiên đàn [zhantán] (thực) Cây đàn hương.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* “Chiên đàn” 栴檀 (âm tiếng Phạn "candana") một thứ gỗ thơm, tức là cây “đàn hương” 檀香

Từ ghép với 栴