Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 枷
椵 耞
枷 là gì? 枷 (Gia, Già, Giá). Bộ Mộc 木 (+5 nét). Tổng 9 nét but (一丨ノ丶フノ丨フ一). Ý nghĩa là: Gông, cùm, Giá áo, “Liên gia” 連枷 cái neo dùng để đập lúa. Chi tiết hơn...