Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 术
朮 秫 𦬸 𧗱
術
术 là gì? 术 (Thuật, Truật). Bộ Mộc 木 (+1 nét). Tổng 5 nét but (一丨ノ丶丶). Từ ghép với 术 : 武術 Võ, võ thuật, 藝術 Nghệ thuật, 戰術 Chiến thuật, 游泳術 Cách bơi Chi tiết hơn...