Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 朐
胊 𠣪 𦚧
鸜
朐 là gì? 朐 (Cù). Bộ Nguyệt 月 (+5 nét). Tổng 9 nét but (ノフ一一ノフ丨フ一). Ý nghĩa là: 3. xa, § Thông “cù” 軥. Chi tiết hơn...