Ý nghĩa của từ 暆 theo âm hán việt

暆 là gì? 暆 (Di). Bộ Nhật 日 (+9 nét). Tổng 13 nét but (丨フ一一丶一フノノ一フ丨フ). Chi tiết hơn...

Di
Âm:

Di

Từ điển phổ thông

  • 1. vẻ mặt trời di chuyển từ từ.
  • 2. mặt trời lúc sắp lặn

Từ ghép với 暆