晩

Các biến thể (Dị thể) của 晩

  • Khác nét viết

    晚

Ý nghĩa của từ 晩 theo âm hán việt

晩 là gì? 晩 (Vãn). Bộ Nhật 日 (+8 nét). Tổng 12 nét but (丨フ一一ノフ丨フ丨一ノフ). Ý nghĩa là: buổi chiều. Chi tiết hơn...

Âm:

Vãn

Từ điển phổ thông

  • buổi chiều

Từ ghép với 晩