Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 昉
昘 昞
昉 là gì? 昉 (Phưởng). Bộ Nhật 日 (+4 nét). Tổng 8 nét but (丨フ一一丶一フノ). Ý nghĩa là: Mặt trời mới mọc, Mới, thì mới. Chi tiết hơn...