旾

Các biến thể (Dị thể) của 旾

  • Cách viết khác

    春

Ý nghĩa của từ 旾 theo âm hán việt

旾 là gì? 旾 (Xuân). Bộ Nhật 日 (+4 nét). Tổng 8 nét but (一フ丨フ丨フ一一). Ý nghĩa là: mùa xuân. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • mùa xuân

Từ điển Thiều Chửu

  • Nguyên là chữ xuân 春.

Từ ghép với 旾