Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Phương (方) Phiệt (丿) Nhất (一) Đầu (亠) Khư, Tư (厶) Nhi (儿) Cổn (丨)
Các biến thể (Dị thể) của 旒
㐬 㫍 斿 游 瑬 𣽩 𦀠
旈
旒 là gì? 旒 (Lưu). Bộ Phương 方 (+9 nét). Tổng 13 nét but (丶一フノノ一丶一フ丶ノ丨フ). Ý nghĩa là: tua cờ, Lèo cờ., Lèo cờ, tua cờ, Châu ngọc kết thành tua trên mũ miện. Từ ghép với 旒 : 冕旒 Tua mũ miện. Chi tiết hơn...