Các biến thể (Dị thể) của 旉

  • Thông nghĩa

    尃

  • Cách viết khác

    敷

Ý nghĩa của từ 旉 theo âm hán việt

旉 là gì? 旉 (Phu). Bộ Phương 方 (+7 nét). Tổng 11 nét but (一丨フ一一丨丶丶一フノ). Chi tiết hơn...

Phu

Từ điển phổ thông

  • bày, mở rộng ra

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ phu 敷

Từ ghép với 旉