Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 搰
抇
搰 là gì? 搰 (Cô, Cốt, Hột). Bộ Thủ 手 (+9 nét). Tổng 12 nét but (一丨一丨フフ丶フ丨フ一一). Ý nghĩa là: đào lên, Đào, quật, Đào, quật. Từ ghép với 搰 : cô cô [kuku] (văn) Lao nhọc, mệt sức., 把桌子上的東西搰摟 Lau chùi đồ trên bàn. Chi tiết hơn...
- cô cô [kuku] (văn) Lao nhọc, mệt sức.