搯

Các biến thể (Dị thể) của 搯

  • Thông nghĩa

    掏

  • Cách viết khác

    𠞞

Ý nghĩa của từ 搯 theo âm hán việt

搯 là gì? 搯 (Thao, đào). Bộ Thủ 手 (+10 nét). Tổng 13 nét but (一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一). Chi tiết hơn...

Âm:

Đào

Từ điển phổ thông

  • lấy, móc, đào, cuốc

Từ ghép với 搯