部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Thủ (扌) Miên (宀) Trĩ (夂) Khẩu (口)
Các biến thể (Dị thể) của 揢
㧎 抲
揢 là gì? 揢 (Khách). Bộ Thủ 手 (+9 nét). Tổng 12 nét but (一丨一丶丶フノフ丶丨フ一). Ý nghĩa là: Cầm, nắm, Bắt chẹt, gây khó khăn. Chi tiết hơn...