揑

Các biến thể (Dị thể) của 揑

  • Thông nghĩa

    捏

Ý nghĩa của từ 揑 theo âm hán việt

揑 là gì? 揑 (Nghễ, Niết). Bộ Thủ 手 (+9 nét). Tổng 12 nét but (一丨一ノ丨一フ一一一丨一). Ý nghĩa là: 1. cấu, véo, 2. nắm chặt. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. cấu, véo
  • 2. nắm chặt

Từ điển Thiều Chửu

  • Tục dùng như chữ niết 捏.

Từ ghép với 揑