Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 揎
㩊 拴 擐 𢱱
揎 là gì? 揎 (Tuyên). Bộ Thủ 手 (+9 nét). Tổng 12 nét but (一丨一丶丶フ一丨フ一一一). Ý nghĩa là: xắn tay áo, Xắn tay áo, Nâng lên, xốc lên, nhấc lên, Nhét đầy, lấp đầy, Đánh, dùng tay đánh. Từ ghép với 揎 : 揎袂露臂 Xắn áo lộ cánh tay ra, 揎開大門 Đẩy cánh cửa mở toang., “tuyên duệ lộ ti” 揎袂露臂 xắn tay áo lộ cánh tay ra. Chi tiết hơn...