Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 掘
撅 欮 𢬝 𢴺 𢶵 𣔭
掘 là gì? 掘 (Quật). Bộ Thủ 手 (+8 nét). Tổng 11 nét but (一丨一フ一ノフ丨丨フ丨). Ý nghĩa là: đào lên, Khát., Trội hơn., Hang hốc., Đào, moi lên. Từ ghép với 掘 : 掘井 Đào giếng, khơi giếng Chi tiết hơn...