掔

Các biến thể (Dị thể) của 掔

  • Cách viết khác

    㧛 孯 牽 腕 𡦋

Ý nghĩa của từ 掔 theo âm hán việt

掔 là gì? 掔 (Khan, Kiên). Bộ Thủ 手 (+8 nét). Tổng 12 nét but (一丨フ一丨フフ丶ノ一一丨). Ý nghĩa là: 2. dày, 3. dắt, 4. trừ bỏ. Chi tiết hơn...

Âm:

Kiên

Từ điển phổ thông

  • 1. vững chắc, kiên cố
  • 2. dày
  • 3. dắt
  • 4. trừ bỏ

Từ ghép với 掔