拕

Các biến thể (Dị thể) của 拕

  • Thông nghĩa

    拖

Ý nghĩa của từ 拕 theo âm hán việt

拕 là gì? 拕 (Tha, đà). Bộ Thủ 手 (+5 nét). Tổng 8 nét but (一丨一丶丶フノフ). Ý nghĩa là: kéo, lôi. Chi tiết hơn...

Tha

Từ điển phổ thông

  • kéo, lôi

Từ điển Thiều Chửu

  • Nguyên là chữ tha 拖.

Từ ghép với 拕