Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 拑
㪁
拑 là gì? 拑 (Kiềm). Bộ Thủ 手 (+5 nét). Tổng 8 nét but (一丨一一丨丨一一). Ý nghĩa là: 1. cái kìm, 2. giữ, kìm, 3. cùm chân, Kềm kẹp, Lấy miếng gỗ đặt ở mõm ngựa, làm cho ngựa không ăn được. Từ ghép với 拑 : “kiềm chế” 拑制 áp bức, kềm kẹp. Chi tiết hơn...