扻
  • Tổng số nét:7 nét
  • Bộ:Thủ 手 (+4 nét)
  • Các bộ:

    Thủ (扌) Khiếm (欠)

  • Pinyin: Zì
  • Âm hán việt: Tiết
  • Nét bút:一丨一ノフノ丶
  • Lục thư:Hội ý
  • Hình thái:⿰⺘欠
  • Thương hiệt:QNO (手弓人)
  • Bảng mã:U+627B
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 扻

  • Cách viết khác

    損 櫛 竷

Ý nghĩa của từ 扻 theo âm hán việt

扻 là gì? 扻 (Tiết). Bộ Thủ 手 (+4 nét). Tổng 7 nét but (一丨一ノフノ丶). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 扻