Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 扰
擾
𢺕
扰 là gì? 扰 (Nhiễu). Bộ Thủ 手 (+4 nét). Tổng 7 nét but (一丨一一ノフ丶). Từ ghép với 扰 : 騷擾 Quấy nhiễu, quấy rối gây loạn, 煩擾 Làm rầy, làm phiền Chi tiết hơn...