Các biến thể (Dị thể) của 懔

  • Thông nghĩa

    凛

  • Phồn thể

    懍

  • Cách viết khác

    𢤭

Ý nghĩa của từ 懔 theo âm hán việt

懔 là gì? 懔 (Lẫm). Bộ Tâm 心 (+13 nét). Tổng 16 nét but (丶丶丨丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶). Từ ghép với 懔 : 懍遵 Kính noi theo. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • e ngại, kính sợ

Từ điển Trần Văn Chánh

* E ngại, kính sợ

- 懍遵 Kính noi theo.

Từ ghép với 懔