Các biến thể (Dị thể) của 懑

  • Cách viết khác

    㦖

  • Phồn thể

    懣

Ý nghĩa của từ 懑 theo âm hán việt

懑 là gì? 懑 (Muộn). Bộ Tâm 心 (+13 nét). Tổng 17 nét but (丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶丶フ丶丶). Ý nghĩa là: buồn bã. Chi tiết hơn...

Âm:

Muộn

Từ điển phổ thông

  • buồn bã

Từ ghép với 懑