懌

Các biến thể (Dị thể) của 懌

  • Giản thể

    怿

Ý nghĩa của từ 懌 theo âm hán việt

懌 là gì? 懌 (Dịch). Bộ Tâm 心 (+13 nét). Tổng 16 nét but (丶丶丨丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨). Ý nghĩa là: vui lòng, Vui lòng, đẹp lòng. Từ ghép với 懌 : “tự phất dịch” 似弗懌 có vẻ không vui lòng. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • vui lòng

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* Vui lòng, đẹp lòng

- “tự phất dịch” 似弗懌 có vẻ không vui lòng.

Từ điển Thiều Chửu

  • Vui lòng, đẹp lòng.

Từ ghép với 懌